Anh yêu em:精選13條越文告白金句告訴他/她「我愛你」

Anh yêu em:精選13條越文告白金句告訴他/她「我愛你」
Photo Credit:Mark Lehmkuhler CC BY ND 2.0

我們想讓你知道的是

沒有告白需求或是享受單身的朋友們,這篇可以當作是學習語言,或是了解文化讀來看看

除了男生(Anh:年長的男性自稱)對女生(Em:年紀較小的女性自稱)說的越文我愛你「Anh yêu em」(音近:安・U・M),你還會其他告白話術嗎?

想必直接「我愛你」太直白有時候會嚇走人,那來看看以下精選的13條越文表白句,有挖心掏肺真情流露、甜言蜜語,也有成熟穩重的含蓄表白,但僅供參考可不保證成功,感情與告白這事,真的只能看個人造化了。

以下請自行排列組合,可以用A區句子+B區句子作結。下面我也放上中英文對照,以便萬一真的越文講不通,還有其他兩個語言選擇讓人正確傳達,真的說不出來,可以複製傳簡訊,而沒有告白需求或是享受單身的朋友們,這篇可以當作是學習語言,或是了解文化讀來看看,也是挺有趣的:

「A區」精選句子

1. Anh rất thích em(音近:安惹踢M)

意近:I really like you我很喜歡妳。男對女最簡單明瞭的用法(如果是女生告白,Anh跟Em對調位置),可以加上B區的「你願意當我女/男朋友嗎?」來完整整個告白對話。

2. Em là một nửa của đời anh(音近:M喇某呢果了安)

意近:You are my other half. 妳是我生命中的另一半。如果你想讓他/她知道你是完美的另一半,可以這麼說。

3. Em không thể phủ nhận tình cảm của chúng ta(音近:M空鐵府呢頂趕果囧搭)

意近:You can’t deny what’s between us. 你無法否認我們之間的感情。如果你超有自信,和心儀對象一直處於「友達以上、戀人未滿」的狀態,在告白時或適逢情人節,希望能順利擄獲他/她的心,這句話就非常適合。

4. Anh đã mê em rồi(音近:安喇咩M惹)

意近:I’ve fallen for you. 我迷上你了。如果喜歡浪漫大告白的話,就使用這句吧!

5. Em là người duy nhất của anh(音近:M喇噁伊呢果安)

意近:You are my one and only. 你就是我的唯一。看到是不是很想唱王力宏的歌「Baby~你就是我的唯一」,但這邊可能要找一首越南版本的情歌,我現在還不熟,但是英倫天后Adele 有一首「one and only」,也是我的最愛歌曲之一,可以拿去當背景音樂用。

6. Chúng ta là cặp bài trùng hoàn hảo(音近:囧搭喇嘎百種慌豪)

意近:We make a good team. 我們是最佳拍檔。這句話除了用在情人之間,也可以用在朋友、好姐妹、麻吉兄弟的場合,表示兩人合作無間是最佳夥伴,而適用告白情況:兩個人一直是好哥們,但想昇華到下一個階段,男女告白前的開場白。

7. Em là động lực cho anh trở thành người tốt hơn(音近:M喇籠了揪安者毯噁都哼)

意近:You make me want to be a better person. 你讓我想要成為一個更好的人。這句話就非常誠懇,如果對方是你的真愛,能夠帶出你最好的一面,你就可以跟對方這麼說。

8. Em đã làm anh trẻ ra nhiều(音近:M喇懶安傑拉紐)

意近:You make me feel young again. 妳讓我覺得我變年輕了。戀愛總是讓人神采飛揚,感覺馬上就年輕了好幾歲時,也可以這麼說。

9. Thế giới của anh chỉ có em mới hiểu(音近:鐵耶果安幾勾M摩Hugh)

意近:You’re the only person who really knows me. 我的世界只有你懂。又是一句除了用在情人之間,也可用在朋友、好姐妹、麻吉兄弟的句子,用來告白的話就是告訴對方,對方是你的真心人或紅粉知己。

10. Chúng ta sẽ cùng nhau già đi anh nhé(音近:囧搭誰共裊亞哩安捏)

意近:I want to grow old with you. 我想要和你一起慢慢變老。這句話不只告白可以說,跟老公老婆說也是很合適,而且感覺要點播台語天后江蕙的「家後」當背景音樂,多麼浪漫。

「B區」請隨意看狀況搭配使用:

1. Chúng ta đến với nhau nhé(音近:囧搭連ver-yee裊捏)

意近:Let’s be together. 我們在一起吧。

2. Em có thể làm bạn gái của anh không ?(音近:M勾鐵懶版該果安空?)

意近:Would you be my girlfriend? 妳願意當我女朋友嗎?如果是女問男就是Anh có thể làm bạn trai của em không ? (音近:安勾鐵懶版摘果M空?)

3. Làm vợ anh nhé(音近:懶ver安捏)

意近:Will you be my wife? 當我老婆好不好?國外一般都是問說Would you marry me? 妳願意嫁給我嗎?但是越南會直接問說「妳願意當我老婆嗎?」

這些單字可能不是生活單字,有些瞭解一下(至少看電視愛情越南言情劇可能很有用),如果真想要告白,也先預祝有情人終成眷屬。

本文獲作者授權刊登,原文在此

責任編輯:吳象元
核稿編輯:楊之瑜


Tags: