特別報導

「越」聲繚繞:戰前戰後的越南音樂演變史

【越南音樂】2000年才被越南政府解禁,原是流亡音樂人抒發亡國之情的「海外樂」

2020/06/16 , 評論
越南阿旺
Photo Credit: Shutterstock / 達志影像
越南阿旺
陳玉旺,柬埔寨名ច័ន្ចយីវ៉ាង,生於柬埔寨金邊,年幼時常隨親人穿梭於越南與柬埔寨間,後而轉直至臺灣生活至今。
我們想讓你知道的是

海外樂的類型其實十分多元,不僅繼承黃金樂的曲風,同時受到舊時代戲曲熏陶者;接觸過西洋藝術表演者,都在這部分留下許多作品,許多改良劇也是這個時期又海外的越南人創作後,再傳入越南。

Sài Gòn ơi, tôi đã mất người trong cuộc đời

Sài Gòn ơi, thôi đã hết thời gian tuyệt vời

西貢啊,我這一生算是失去了你

西貢啊,我美好的時光都已結束

Từng ngày qua, từng kiếp sống, quên thời gian

Kiếp tha hương, lắm đau thương, lắm chua cay

Tôi gọi tên ai mãi thôi.

曾經忘卻時間的過往

如今他鄉之命,太多的傷痛與苦楚

我只能默念著那名字

一曲 〈永別了西貢 〉(Sài Gòn ơi! Vĩnh biệt)道出數百萬人心聲,1975年越南統一,成千上萬的南越公民開始逃難式地離開越南,當然也包括了不少音樂人在其中。

那是黃金樂 (nhạc vàng) 盛行的年代,這類曲風曾以各種形式傳唱於越南各地,戰爭結束後,逃亡至海外的音樂人藉由創作來抒發「亡國」的情緒,開始有了初期的海外樂:Nhạc Hải Ngoại

當然這只是創作的一部分,海外樂概念上為常年生活於海外的越南人,創作並發表在越南以外地區的音樂作品,曲風可以是黃金樂、戰前樂、民歌等,題材也不見得都是悲情的亡國之聲。

由於「逃難」至美國的越南人數量非常龐大,當地屬於越南人的娛樂也開始有了供需的市場活動,除了一些音樂人繼續創作之外,由越南人成立的唱片發行商、娛樂中心,以及美國第一個屬於越南人的24小時電視頻道SBTN(Saigon Broadcasting Television Network)和美國越南語廣播電台Radio Little Saigon等,形成了越南在海外(泛指美國)的媒體娛樂圈,「海外樂」開始有了自己在美國成熟的市場系統。

說起推動海外歌蓬勃發展的推手,就不得不提到Thúy Nga ProductionsAsia Entertainment

Thúy Nga Productions是1972年成立於西貢的音樂唱片、錄音帶發行商,同時也是許多秀場的舉辦方,1983年成立於巴黎,目前總部在美國加州,於加拿大、澳洲等皆有分部。

Asia Entertainment則是在1982年於加州成立,主要為越南音樂秀、娛樂節目等娛樂節目舉辦單位,他們製作了許多越南語音樂節目,會在不同地方演出,並錄製成影像發行,大部分越南語海外音樂作品都在這裡發表,該公司名稱的副標 Những dòng nhạc của tâm hồn(屬於靈魂的曲調)充分表達了創立初衷。

初期海外樂的風格屬於多為思念家鄉之作,也透過音樂傳達對政局的不滿,例如夜來思念西貢之月(Đêm Nhớ Trăng Sài Gòn):

Nhớ nghĩa trang quê hương bạn bè

Nhớ pho tượng lính buồn se bụi đường

Đêm về theo vết xe lăn

Tôi trăng viễn xứ sầu em bến nào?

憶起忠烈祠內的朋友

思念那塵封抑鬱的士兵雕像

夜隨車輪碾至

我是他鄉月光,你又是何岸之愁?

【歌手Lệ Thu(麗秋)在Asia Entertainment 表演的夜來思念西貢之月

寄點禮物給故鄉(Một Chút Quà Cho Quê Hương)則不難看出歌詞間除了充滿傷痛,同時為專制當局做了諷刺性的批判:

Con gởi về cho cha một manh áo trắng

Cha mặc một lần khi ra pháp trường phơi thây

Gởi về Việt Nam nước mắt đong đầy

Mơ ước một ngày quê hương sẽ thanh bình

我寄給爸爸一件白襯衫

他在前往法場路上穿了唯一一次

寄給越南滿滿的淚水

盼國家終有一日能安寧

經過若干年後的80年代末,音樂人回歸浪漫本性,傷痛會過去,憎憤的情緒已非主流,情歌開始復甦,屬於海外越南人的情歌在黃金樂曲風上開始萌芽,此時的作品時常是詩詞加上譜曲,詩人及作曲家二者在他鄉的結合。

有的描述分隔多時的舊情人,重逢時的矛盾與不勝唏噓:

Mười năm không gặp tưởng tình đã cũ

Mây bay bao năm tưởng mình đã quên

Như mây bay đi một trời thương nhớ

Em ơi bên kia có còn mắt buồn?

十年不見以為情已淡

如浮雲漂泊多少年後以為我已忘卻

就像浮雲離去思念的那片天

彼方妳傷感的眼神是否依舊?

〈mười năm tình cũ 十年舊情〉

有的描述男人和心愛的女人相處時,希望每個因素都能成為為他延長相處時光的心境:

Tháng sáu trời mưa trời mưa không dứt

Trời không mưa anh cũng lạy trời mưa

Anh lạy trời mưa phong kín đường về

Và đêm ơi xin cứ dài vô tận.

六月的雨下個不停

即使放晴我也祈禱會下雨

祈禱雨阻絕了妳回家的路

而夜也請無限地長

〈tháng sáu trời mưa 六月的雨〉

也有描述單戀的苦澀心境,寧做那些悠哉沒有思維的東西都比愛上了她好:

Thà là rong rêu, lênh đênh trên biển

Thà là chim bay vui theo tháng ngày

寧做海上漂泊的藻苔

寧做隨日而歡的飛鳥

Một ngày bên em, cho em hơi thở

Từ dạo yêu em, con tim tan vỡ

Để rồi đêm nay trên căn gác lạnh lùng

Đêm thương nhớ một mình lẻ loi.

自從來到妳身邊,我連呼吸都奉獻給妳

但愛上妳卻是心碎的開始

然後今夜在這冰冷的閣樓上

一個人孤單的思念

〈rong rêu 苔藻〉

從這些歌詞中可以看得出,音樂作品已經逐漸聚焦於情感上,而非對著太平洋另一端的越南當局做批判。

儘管後期都是以情歌或描述日常為主,「海外樂」依然是越南政府禁止發行的一款音樂類型之一,有趣的是,在黃金樂也被禁的同時,海外樂卻成功以「走私」的形式開始販售,銷量甚至勝過本土的戰前 (nhạc tiền chiến) 及黃金樂 (nhạc vàng),1987年開始,越南音樂初次以光碟形式偷偷發行,連同1975年以前錄製的歌曲也搭上了順風車,雖然音質不佳,但市場反應仍舊叫好。

海外樂的類型其實十分多元,不僅繼承黃金樂的曲風,同時受到舊時代戲曲熏陶者;接觸過西洋藝術表演者,都在這部分留下許多作品,許多改良劇也是這個時期由海外的越南人創作後,再傳入越南。

搭乘越捷航空的旅客或許會有印象,這首〈 Bonjour Vietnam〉(妳好越南)2005年由越裔比利時歌手 Quỳnh Anh(瓊英)首次表演,後來被翻成英文〈Hello Vietnam〉在美國演出,便是大家較熟悉的版本,此曲也被歸類為越南海外樂的一個作品。

2000年開始,越南政府終於點頭讓海外樂正式在越南發行,如今要在越南聽到海外樂並不是什麼稀奇的事,大部分的人其實也不太會分辨出黃金樂、戰前樂以及海外樂的差別,曲折的命運使得越南音樂出現更多元化的發展,同樣的元素被放到兩個世界,就像是平行宇宙一般發展,然後有一天交會了,它們讓每個錯綜複雜的故事們有了匯聚的歸宿,每個分支中又能再道出另一篇故事。

延伸閱讀:

責任編輯:吳象元
核稿編輯:杜晉軒

專題下則文章:

【越南音樂】法國1954撤離後,劃分了越南「戰前樂」和「黃金樂」兩種音樂風格

「越」聲繚繞:戰前戰後的越南音樂演變史:

提到越南音樂,許多人聯想的是「韓流入侵」的流行音樂,然而在此之前,在20世紀歷經殖民、戰爭、分裂和統一的動盪之中,越南本土音樂早在歷史洪流中建立屬於自己的音樂體系。本專題將以時序劃分,探討1930-1950戰前樂、1950-1975黃金樂、1960青年樂、1990年後流行樂的演變,此外會介紹南北越統一後,流亡海外音樂人創作的「海外樂」,以及在越南現代音樂史上扮演重要角色的鄭公山。

看完整特別報導